HP 53A Black Original LaserJet Toner Cartridge (Q7553A) 618EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng) |
| Memory | 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Driver | None |
| Other | Trước: 2 x USB 2.0 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x Headphone/Microphone combo audio jack. Sau: 2 x USB 2.0 Type-A (with SmartPower On ports), 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 x HDMI, 1 x DisplayPorts, 1 x RJ45 (LAN), 1 x COM Port, 2 x PCIe X1, 1 x PCIe X16, 1 x M.2 2230 (with WLAN), 1 x SATA |
| Wireless | Bluetooth 5.4 |
| Weight | 4.194 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Gen 4.0x4 (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3060 with 6GB GDDR6 Boost Clock 1702MHz TGP 140W
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 500 Nits Anti Glare 165Hz 100% sRGB Dolby Vision HDR 400 G-Sync DC Dimmer Low Blue Light High Gaming Performance
Weight: 2,50 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-265 (2.4 GHz - 5.2 GHz/30MB/20 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 1TB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel® Graphics
Weight: 4.194 kg