Totolink N300PE 300Mbps Wireless N PCI-E Adapter _518D
225,000
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | USB 2.0 Port Fast Ethernet RJ-45 Port |
| Điện năng tiêu thụ | 5V DC, 2A |
| LED báo hiệu | 10Mbps, 100Mbps, USB |
| Kích thước ( R x D x C ) | 56 x 52 x 23mm |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
|---|---|
| Quản lý | Quản lý Web |
| Giao thức | TCP/IP,(Remote Virtual USB),LPR/LPD |
| Advanced Features | Máy khách DHCP, POST ( tự động kiểm tra nguồn ) Nâng cấp Firmware, Tiện ích chạy trên Windows |
| KHÁC | |
|---|---|
| Sản phẩm bao gồm | Máy chủ máy in Dây cáp Ethernet (RJ-45) CD nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh Bộ cấp nguồn |
| System Requirements | Windows 10/7/Vista/XP/2000 |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~50℃ (32℉~122℉) Nhiệt độ lưu trữ: -5℃~65℃ (23℉~139℉) Độ ẩm hoạt động: 0%~70% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 0%~80% không ngưng tụ |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | USB 2.0 Port Fast Ethernet RJ-45 Port |
| Điện năng tiêu thụ | 5V DC, 2A |
| LED báo hiệu | 10Mbps, 100Mbps, USB |
| Kích thước ( R x D x C ) | 56 x 52 x 23mm |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
|---|---|
| Quản lý | Quản lý Web |
| Giao thức | TCP/IP,(Remote Virtual USB),LPR/LPD |
| Advanced Features | Máy khách DHCP, POST ( tự động kiểm tra nguồn ) Nâng cấp Firmware, Tiện ích chạy trên Windows |
| KHÁC | |
|---|---|
| Sản phẩm bao gồm | Máy chủ máy in Dây cáp Ethernet (RJ-45) CD nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh Bộ cấp nguồn |
| System Requirements | Windows 10/7/Vista/XP/2000 |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~50℃ (32℉~122℉) Nhiệt độ lưu trữ: -5℃~65℃ (23℉~139℉) Độ ẩm hoạt động: 0%~70% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 0%~80% không ngưng tụ |
CPU: 14th Generation Intel® Core™ Ultra 5 125U Processor (12M Cache, Max Turbo Up to 4.3GHz, 12 Cores 14 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz 300 Nits AntiGlare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg