iPad Air 3 10.5 inch Wi-Fi 64GB Silver (MUUK2ZA/A) | 0620PD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 6 G1a 14 AI C0CG2PT – Ryzen AI 7, Radeon 860M, Doanh nghiệp mạnh mẽ
🔥 Mô tả ngắn (Meta Description chuẩn SEO)
Laptop HP EliteBook 6 G1a 14 AI C0CG2PT trang bị Ryzen AI 7 350, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB, màn hình WUXGA 14 inch, WiFi 6E – lựa chọn hoàn hảo cho doanh nghiệp và dân văn phòng cần hiệu năng cao.
💼 Giới thiệu tổng quan
Laptop HP EliteBook 6 G1a 14 AI C0CG2PT thuộc dòng business laptop cao cấp, nổi bật với:
👉 Phù hợp:
⚡ Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen AI 7
👉 Ưu điểm:
🎨 Đồ họa Radeon 860M – Nâng cấp đáng giá
👉 Hiệu năng:
🖥️ Màn hình 14 inch WUXGA sắc nét
👉 Hiển thị:
🔌 Kết nối doanh nghiệp đầy đủ
👉 Dùng tốt cho văn phòng, không cần hub
🌐 Kết nối không dây
🔋 Pin & thiết kế
👉 Gọn nhẹ – dễ mang theo
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Review)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Văn L.
CPU Ryzen AI 7 rất mạnh, làm việc mượt, không bị lag.
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Thị H.
Máy nhẹ, chắc chắn, phù hợp làm việc văn phòng.
⭐⭐⭐⭐ Trần Đức M.
Hiệu năng tốt, đủ dùng lâu dài, giá hợp lý.
🆚 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 6 G1a |
Dell Latitude 5440 |
Lenovo ThinkPad E14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen AI 7 |
Intel i5/i7 |
Intel i5/i7 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8–16GB |
8–16GB |
|
GPU |
Radeon 860M |
Iris Xe |
Iris Xe |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4 + LAN |
Thunderbolt 4 |
USB-C |
|
WiFi |
WiFi 6E |
WiFi 6E |
WiFi 6 |
|
Trọng lượng |
1.4kg |
~1.5kg |
~1.45kg |
👉 Kết luận:
Câu hỏi thường gặp
1. HP EliteBook 6 G1a có phù hợp doanh nghiệp không?
👉 Có. Đây là dòng laptop thiết kế riêng cho doanh nghiệp.
2. Máy có nâng cấp RAM không?
👉 Có thể nâng cấp thêm RAM nếu cần.
3. Có chơi game được không?
👉 Chơi được game nhẹ như LOL, Valorant.
4. Pin dùng bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng làm việc.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB |
| Memory | 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe® NVMe™ |
| VGA | AMD Radeon™ 860M Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack; 1 RJ-45; 1 security lock slot; 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate (powered); 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.0, DisplayPort™ 1.4) |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 6E RZ616 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell, 56 Wh |
| Weight | 1.4 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th gen Intel Core i7-12700 (upto 4.9Ghz, 25MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB DDR5 4800MHz, 2 Slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6
Display: 23.8 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Weight: 8,96 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12500 Processor 18M Cache, up to 4.60 GHz
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 770
Display: 27" IPS Quad HD (2K) ( 2560 x 1440 ) IPS - AntiGlare - Touch Screen
Weight: 8,96 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg