ASUS Zenfone Go ZB452KG 6J009WW Qualcomm® MSM8212 (1.2GHz) _1GB _8GB_ Silver _ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming F16 FX607VJB-RL151W | Core 5 210H | RTX 3050 6GB | 16" 144Hz | Thunderbolt 4
🔥 Tổng quan sản phẩm
ASUS TUF Gaming F16 FX607VJB-RL151W là mẫu laptop gaming màn hình lớn 16:10, tối ưu hiệu năng – không gian hiển thị – độ bền. Máy trang bị Intel Core™ 5 210H, RTX 3050 6GB (AI TOPs 143), màn hình 16" WUXGA 144Hz và Thunderbolt 4, phù hợp game thủ, sinh viên kỹ thuật và người làm đồ họa cơ bản.
⚙️ Thông số kỹ thuật
🚀 Hiệu năng & trải nghiệm
🛡️ Thiết kế & độ bền
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn hình 16:10 rất đã khi code và làm việc.” – Quang Huy
⭐⭐⭐⭐☆ “RTX 3050 6GB chạy game mượt, có Thunderbolt 4 tiện mở rộng.” – Minh Đức
⭐⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế TUF bền, tản mát.” – Anh Tuấn
Điểm trung bình: ⭐ 4.6/5
🆚 So sánh nhanh với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Cổng nổi bật |
Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF F16 FX607VJB-RL151W |
Core 5 210H |
RTX 3050 6GB |
16" WUXGA 144Hz |
Thunderbolt 4 |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
Lenovo LOQ 16 |
i5-12450H |
RTX 3050 6GB |
16" 165Hz |
– |
⭐⭐⭐⭐ |
|
MSI Katana 15 |
i7-12650H |
RTX 3050 6GB |
15.6" 144Hz |
– |
⭐⭐⭐⭐ |
|
Acer Nitro 16 |
R7-7735HS |
RTX 3050 6GB |
16" 165Hz |
USB-C |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Ưu thế của TUF F16: Thunderbolt 4 + độ bền TUF + màn 16:10.
Câu hỏi thường gặp
1) RTX 3050 6GB khác gì bản 4GB?
→ VRAM lớn hơn, ổn định FPS hơn ở game nặng/texture cao.
2) Có nâng cấp RAM/SSD được không?
→ Có. RAM hỗ trợ tối đa 64GB, SSD M.2 dễ nâng cấp.
3) Thunderbolt 4 dùng để làm gì?
→ Kết nối eGPU, dock, xuất màn hình độ phân giải cao, truyền dữ liệu nhanh.
4) Phù hợp đối tượng nào?
→ Game thủ phổ thông, sinh viên CNTT/kỹ thuật, người làm việc cần màn 16:10.
| CPU | Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng) |
| Memory | 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 NVMe |
| VGA | GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs |
| Display | 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery 2 x USB 3.2 1 x Thunderbolt 4 Audio combo 1 x HDMI LAN 1 Gb/s |
| Wireless | WiFi 802.11ax (Wifi 6) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4 cell 56 Wh |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg