Loghitech G230 Stereo Gaming Headset (Black) (981-000539)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R7CR (NH.QPESV.003)
Ryzen 5 7535HS | RTX 4050 6GB | 180Hz | 100% sRGB | Gaming & Đồ Họa Chuyên Nghiệp
🔥 Mô tả ngắn chuẩn SEO
Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R7CR là laptop gaming thế hệ mới trang bị AMD Ryzen™ 5 7535HS cùng NVIDIA GeForce RTX™ 4050 6GB, nổi bật với màn hình ProPanel 180Hz – 100% sRGB – 300 nits, cực kỳ phù hợp cho game thủ, designer, editor video và sinh viên kỹ thuật.
🚀 Hiệu năng ổn định với AMD Ryzen™ 5 7535HS
Bộ vi xử lý Ryzen 5 7535HS (6 nhân 12 luồng, xung nhịp tối đa 4.55GHz) mang lại:
Kết hợp RAM 16GB DDR5, máy đáp ứng mượt mà các tác vụ nặng ngay khi xuất xưởng.
🎮 RTX 4050 6GB – DLSS 3 & Ray Tracing thế hệ mới
Trang bị NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 với:
👉 Phù hợp chơi game AAA, làm đồ họa 3D, AI, render.
🖥️ Màn hình ProPanel 15.6” FHD IPS 180Hz – 100% sRGB
Điểm nổi bật lớn nhất của phiên bản này:
➡️ Hiếm trong phân khúc RTX 4050 có màn hình đẹp như vậy.
❄️ Thiết kế gọn nhẹ – NitroSense thông minh
🔌 Kết nối hiện đại – USB4 40Gbps
📋 Thông số kỹ thuật Acer Nitro V 15 ProPanel R7CR
|
Hạng mục |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 7535HS |
|
RAM |
16GB DDR5-4800 |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe |
|
GPU |
NVIDIA RTX 4050 6GB |
|
Màn hình |
15.6” FHD IPS 180Hz, 100% sRGB |
|
Pin |
57Wh |
|
Trọng lượng |
2.1kg |
|
OS |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
Tình trạng |
Brand New – Có VAT |
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Nitro V 15 ProPanel R7CR
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Đức Mạnh – Game thủ
“Màn hình 180Hz rất mượt, chơi Valorant với CS2 cực đã. RTX 4050 mạnh hơn mình nghĩ.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Ngọc Anh – Designer
“Màn 100% sRGB làm thiết kế rất yên tâm, hiếm máy tầm giá này có màn đẹp vậy.”
⭐⭐⭐⭐☆ Phạm Quốc Huy – Sinh viên IT
“Máy nhẹ, cấu hình mới, render ổn. Giá so với cấu hình rất tốt.”
👉 Đánh giá chung: Màn hình xuất sắc – hiệu năng mạnh – bảo hành dài.
🔍 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Nitro V ProPanel R7CR |
ASUS TUF A15 |
Lenovo LOQ |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
Ryzen 5 7535HS |
i5-12450H |
|
GPU |
RTX 4050 6GB |
RTX 3050 |
RTX 4050 |
|
Màn hình |
180Hz – 100% sRGB |
144Hz – 45% NTSC |
144Hz – 45% NTSC |
|
USB4 |
✅ Có |
❌ |
❌ |
|
Trọng lượng |
2.1kg |
~2.3kg |
~2.4kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
|
Giá trị |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Nitro V ProPanel vượt trội màn hình & bảo hành.
Các câu hỏi thường gặp
Acer Nitro V 15 ProPanel có chơi game AAA không?
Có. RTX 4050 + Ryzen 5 7535HS chơi mượt các game AAA hiện nay ở thiết lập cao.
Màn hình 100% sRGB có phù hợp làm đồ họa không?
Rất phù hợp cho thiết kế, chỉnh ảnh, dựng video bán chuyên và chuyên nghiệp.
Laptop có nâng cấp RAM và SSD không?
Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM và SSD NVMe.
Pin dùng được bao lâu?
Khoảng 4–6 tiếng với nhu cầu văn phòng.
| CPU | AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache) |
| Memory | 16GB DDR5-4800 |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores. |
| Display | 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 1x USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 3x USB Standard-A ports, supporting: • 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • 2x ports for USB 3.2 Gen 1 1x Ethernet (RJ-45) port 1x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | Wifi + Bluetooth |
| Battery | 4 cell, 57Whr |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 10-core GPU
Memory: 8GB
HDD: 512GB
Display: 13.6 inch, 2560 x 1644 Pixels, IPS, 60, 500 nits, Liquid Retina
Weight: 1.24kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg