Laptop Apple Macbook Air M2 (Z15Y0063V) | 8 core | 16GB | 256GB | 13.6Inch | Starlight | Vỏ nhôm | 1024
CPU: Apple M2 chip with 8‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB unified memory
HDD: 256GB SSD storage
Weight: 1.24kg
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gaming Acer Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R4KD – Ryzen 7 8845HS, RTX 4060, Màn 2K+ 165Hz
Tổng quan Acer Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R4KD
Acer Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R4KD là mẫu laptop gaming – đồ họa tầm trung cao cấp, nổi bật với AMD Ryzen™ 7 8845HS, RTX 4060 8GB, cùng màn hình 16 inch WQXGA 2K+ 165Hz ProPanel chuẩn màu 100% sRGB. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, designer, editor và người dùng cần hiệu năng mạnh trong tầm giá hợp lý.
Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen 7 8845HS & RTX 4060
Màn hình 16 inch ProPanel 2K+ – Chuẩn gaming & sáng tạo
Thiết kế, pin & kết nối
Đánh giá khách hàng
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Hoàng Minh – Game thủ
“Chơi Valorant, Apex, Cyberpunk rất mượt, màn hình 2K nhìn đã mắt, màu đẹp.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Ngọc Anh – Designer
“Màn hình 100% sRGB, sáng 500 nits nên làm đồ họa cực kỳ yên tâm.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Tuấn Anh – Editor Video
“Render nhanh, RTX 4060 + Ryzen 7 chạy Premiere và After Effects rất ổn.”
Bảng so sánh Acer Nitro V 16 R4KD với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Pin |
|---|---|---|---|---|
|
Acer Nitro V 16 R4KD |
Ryzen 7 8845HS |
RTX 4060 8GB |
16" 2K+ 165Hz 100% sRGB |
57Wh |
|
ASUS TUF A16 |
Ryzen 7 7735HS |
RTX 4050 |
16" FHD+ 165Hz |
90Wh |
|
MSI Katana 15 |
i7-13620H |
RTX 4060 |
15.6" FHD 144Hz |
53Wh |
👉 Ưu điểm Nitro V 16: Màn hình 2K+ đẹp hơn, CPU Zen 4 mới, hiệu năng đồ họa mạnh.
Câu hỏi thường gặp
Acer Nitro V 16 ANV16-41-R4KD chơi game AAA có tốt không?
Có. Máy chạy mượt các game nặng như Cyberpunk 2077, Elden Ring, Forza Horizon 5 ở thiết lập cao.
Màn hình ProPanel 2K+ có phù hợp làm đồ họa không?
Rất phù hợp nhờ độ phân giải cao, 100% sRGB và độ sáng 500 nits.
Laptop có nâng cấp RAM và SSD được không?
Có. RAM nâng cấp dễ dàng, SSD chuẩn PCIe NVMe M.2.
Pin 57Wh dùng được bao lâu?
Khoảng 5–7 tiếng với tác vụ văn phòng, 3–4 tiếng với đồ họa nhẹ.
Kết luận
Acer Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R4KD là mẫu laptop gaming toàn diện trong phân khúc: hiệu năng mạnh, màn hình 2K+ đẹp, chuẩn màu cao và khả năng nâng cấp tốt – phù hợp cho cả chơi game lẫn làm việc sáng tạo chuyên nghiệp.
| CPU | AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz) |
| Memory | 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 |
| Display | 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB |
| Other | 1 x USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W 2 x USB Standard-A ports, supporting: • 1 x USB 3.2 Gen 1 • 1 x USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.2 |
| Battery | 4Cell 57WHrs |
| Weight | 2.5 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | 3S1, Brand New 100%, Bảo Hành Chính Hãng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M2 chip with 8‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB unified memory
HDD: 256GB SSD storage
Weight: 1.24kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 275HX, 24C (8P + 16E) / 24T, Max Turbo up to 5.4GHz, 36MB, Integrated Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) SO-DIMM DDR5 5600MHz (2 slots, nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) OLED 500nits Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, DisplayHDR™ True Black 1000, Dolby Vision®, G-SYNC®, Low Blue Light, High Gaming Performance, Flicker Free
Weight: 80Wh, 245W Slim Tip (3-pin)
CPU: Intel® Core™ i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 24GB (2x12GB) SO-DIMM DDR5 4800MHz (2 slots, nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7, Boost Clock 2347MHz, TGP 115W, 798 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 500nits glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX, 20C (8P + 12E) / 20T, Max Turbo up to 5.2GHz, 30MB, Integrated Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) SO-DIMM DDR5 5600MHz (2 slots, nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 500nits glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg