Màn Hình - LCD Acer XB270H (HB0SS.001) 27 inch Full HD (1920 x 1080) G-SYNC _DisplayPort _USB 3.0 _11517F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo V14 G5 IRL (83HD0031VN) – Laptop văn phòng tối ưu chi phí, hiệu năng vượt mong đợi
Lenovo V14 G5 IRL (83HD0031VN) là mẫu laptop văn phòng thế hệ mới 2024–2025, trang bị CPU Intel® Core 5 210H, RAM 8GB, SSD 512GB và màn hình 14 inch IPS chống chói. Đây là lựa chọn phù hợp cho sinh viên, nhân viên văn phòng, kế toán, học sinh, doanh nghiệp cần máy bền, ổn định và tiết kiệm chi phí.
1. Thông số kỹ thuật Lenovo V14 G5 IRL (83HD0031VN)
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core 5 210H (8 nhân – 12 luồng, 4P + 4E, xung tối đa 4.8GHz) |
|
RAM |
8GB DDR5-5200 (1 khe SODIMM, hỗ trợ nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0 NVMe |
|
Card đồ họa |
Intel® Integrated Graphics |
|
Màn hình |
14" FHD (1920x1080) IPS, 300 nits, Anti-glare, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x USB-C PD + DP 1.2, HDMI 1.4b, RJ-45, Jack 3.5mm |
|
Wireless |
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
47Wh |
|
Trọng lượng |
1.37 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL bản quyền |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
2. Đánh giá hiệu năng thực tế Lenovo V14 G5 IRL (83HD0031VN)
✔ CPU Intel Core 5 210H – Mạnh và mát trong phân khúc
✔ RAM 8GB DDR5 – Có thể nâng cấp
✔ SSD 512GB PCIe 4.0 – Tốc độ cao, khởi động cực nhanh
✔ Màn hình IPS – Chống chói, phù hợp làm việc văn phòng
✔ Thiết kế nhẹ 1.37kg – Mang đi học, đi làm hằng ngày rất tiện
3. Ưu điểm – Hạn chế
Ưu điểm
Hạn chế
4. So sánh Lenovo V14 G5 IRL (83HD0031VN) với đối thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo V14 G5 IRL 210H |
HP 240 G10 i3-1315U |
Dell Inspiron 14 3440 i3 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core 5 210H – mạnh nhất |
i3-1315U |
i3-1315U |
|
RAM |
8GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
256GB |
256GB |
|
Màn hình |
IPS FHD |
IPS FHD |
TN/FHD |
|
Trọng lượng |
1.37 kg |
1.47 kg |
1.58 kg |
|
Windows |
Có bản quyền |
Không |
Không |
➡ Lenovo thắng rõ rệt ở CPU, tốc độ SSD và trọng lượng.
5. Đánh giá khách hàng về Lenovo V14 G5 IRL
⭐ 5/5 – Laptop mạnh, giá mềm
Mình làm kế toán, chạy Excel file nặng thoải mái. Máy mát, êm, không lỗi vặt.
— Hồng Nhung
⭐ 4.8/5 – Có Windows sẵn rất tiện
Về chỉ bật lên dùng, không cần cài đặt gì thêm. Hiệu năng mạnh hơn máy cũ i3 khá nhiều.
— Quốc Duy
⭐ 4.5/5 – Màn hình ổn, tốc độ nhanh
Màn IPS xem thích, máy nhẹ đem đi công ty mỗi ngày rất ok.
— Thanh Hòa
6. Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V14 G5 IRL có nâng cấp RAM được không?
Có. Máy có 1 khe RAM, nâng tối đa 16GB.
2. Máy có phù hợp văn phòng – học tập không?
Rất phù hợp. CPU mạnh, màn hình đẹp, Wi-Fi 6 nhanh, ổn định.
3. Có cài Windows chưa?
Máy được cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền.
4. Pin dùng được bao lâu?
Khoảng 4–6 tiếng tùy tác vụ.
5. Máy có làm Photoshop, AI được không?
Có – ở mức cơ bản. Không dành cho đồ họa 3D nặng.
| CPU | Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 1x 8GB SODIMM DDR5-5200 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | 47Wh |
| Weight | 1.37 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M2 chip with 8‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB unified memory
HDD: 256GB SSD storage
Weight: 1.24kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core up to 4.9GHz, E-core up to 3.6GHz, 24MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg