Màn Hình - LCD Acer G246HYL (QG6SS.002) 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250nits LED _VGA _DVI-D _11517F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
LENOVO V14 G5 IRL (83HD003AVA)
Laptop văn phòng mạnh mẽ – hiệu năng vượt tầm giá
Lenovo V14 G5 IRL (83HD003AVA) là mẫu laptop văn phòng thế hệ mới thuộc dòng V-Series nổi tiếng với độ bền, hiệu suất tốt và mức giá phù hợp cho sinh viên, nhân viên văn phòng, doanh nghiệp. Sở hữu CPU Intel® Core 5 210H, RAM 16GB DDR5, SSD 1TB, cùng màn hình 14” FHD IPS, đây là lựa chọn tối ưu cho công việc đa nhiệm và xử lý tác vụ ngày dài.
⭐ 1. Thông số kỹ thuật Lenovo V14 G5 IRL (83HD003AVA)
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core 5 210H (8C/12T – P-core 2.2–4.8GHz, E-core 1.6–3.6GHz, 12MB) |
|
RAM |
1x 16GB DDR5-5200 |
|
Ổ cứng |
1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
|
Card đồ họa |
Intel® Integrated Graphics |
|
Màn hình |
14" FHD (1920x1080), IPS, 300 nits, Anti-glare, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2x USB-A 3.2 Gen1, 1x USB-C PD + DP, HDMI 1.4b, RJ-45, Jack 3.5mm, Power Port |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
47Wh |
|
Trọng lượng |
1.37kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
|
Xuất xứ |
Hàng mới 100%, phân phối chính hãng |
⭐ 2. Đánh giá hiệu năng Lenovo V14 G5 IRL (83HD003AVA)
✔ CPU Intel Core 5 210H – Sức mạnh vượt kỳ vọng
Con chip 210H cho hiệu năng xử lý mạnh mẽ, phù hợp cho:
✔ RAM 16GB DDR5 – Không lo giật lag
Chuẩn DDR5-5200 tốc độ cao giúp mở nhiều ứng dụng cùng lúc cực mượt.
✔ SSD 1TB PCIe 4.0 – Rộng rãi và nhanh gấp nhiều lần HDD
Thỏa sức lưu tài liệu, dự án, file video, hình ảnh.
✔ Màn hình IPS FHD – Chống chói, góc nhìn rộng
Làm việc trong văn phòng có ánh sáng mạnh vẫn rõ nét.
✔ Wi-Fi 6 + trọng lượng 1.37 kg – linh hoạt mang đi học, đi làm
⭐ 3. Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
Hạn chế
⭐ 4. Bảng so sánh Lenovo V14 G5 IRL vs Đối thủ
So sánh với HP 240 G10 & Dell Vostro 14 3430
|
Tiêu chí |
Lenovo V14 G5 IRL (210H) |
HP 240 G10 (i5-1335U) |
Dell Vostro 14 3430 (i3-1315U) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core 5 210H (mạnh nhất) |
i5-1335U |
i3-1315U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
IPS FHD |
IPS FHD |
TN/FHD |
|
Trọng lượng |
1.37 kg |
1.47 kg |
1.59 kg |
|
Giá trị hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
=> Lenovo V14 G5 IRL vượt trội về RAM, SSD và sức mạnh CPU.
⭐ 5. Đánh giá từ khách hàng
⭐ 5/5 – “Máy chạy nhanh, mở app tức thì.”
Mình dùng Excel file nặng và chạy Chrome liên tục, máy xử lý mượt, không nóng.
— Minh Tuấn – Nhân viên văn phòng
⭐ 5/5 – “Đi học mang đi rất nhẹ, pin ổn.”
Build chắc chắn, màn chống chói tốt, sáng 300 nits dùng trong lớp thoải mái.
— Khánh Linh – Sinh viên
⭐ 4.5/5 – “Giá hợp lý, cấu hình mạnh.”
Tiếc là không có Windows sẵn, còn lại đều ngon.
— Huy Hoàng – Freelancer
⭐ 6. Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V14 G5 IRL có phù hợp cho dân văn phòng không?
Có. CPU đời mới + 16GB RAM giúp xử lý các tác vụ văn phòng cực mượt.
2. Máy có nâng cấp được RAM không?
Có 1 khe SODIMM, hiện gắn 16GB, có thể nâng tối đa 32GB.
3. Máy có cài được Win 11 không?
Cài bình thường. Đủ TPM 2.0 và hỗ trợ đầy đủ driver.
4. Laptop này có làm đồ họa được không?
Làm Photoshop nhẹ, Canva, chỉnh sửa ảnh cơ bản được.
Không phù hợp đồ họa 3D hoặc dựng phim nặng.
5. Pin 47Wh dùng được bao lâu?
Khoảng 4–6 tiếng tùy mức sử dụng.
| CPU | Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-5200 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | 47Wh |
| Weight | 1.37 kg |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg