Màn Hình - LCD DELL E2016H (3XP011) 20 inches HD (1600 x 900) _LED Anti Glare _VGA _DisplayPort _618D - HotSale
2,650,000

Thông số kỹ thuật | |
Bộ vi xử lý | 12th Generation Intel® Core™ i5-12400 (18 MB cache, 6 cores, 12 threads, 2.50 GHz to 4.40 GHz Turbo) |
Hệ điều hành | Windows 11 Home, Single Language English |
Card đồ họa | Intel® UHD Graphics 730 |
Bộ nhớ Ram | 16 GB, 2 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz 2 khe ram khả năng nâng cấp tối đa lên 64 GB |
Ổ cứng | 512 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
Microsoft Office | Office Home & Student 2021 |
Keyboard/ Mouse | Dell Optical Mouse & Keyboard |
Cổng giao tiếp | |
Mặt trước | Optical Disk Drive (Optional) Media Card Reader (Optional) 2 USB 2.0 ports 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 Global headset jack 1 SD-card reader (optional) |
Mặt sau | 2 USB 2.0 ports with Smart Power 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 Audio line-out port 1 RJ-45 Ethernet port 1 AC power-supply port 1 HDMI 1.4b port 1 DisplayPort 1.4 port |
Ổ quang | Non DVD |
Khe cắm mở rộng | 1 SATA 3.0 ports 1 SATA 2.0 ports 1 PCIe x16 half-height slot 1 PCIe x1 half-height slot 1 M.2 2230 card slot for WiFi/Bluetooth combo card 1 M.2 2230/2280 card slots for solid-state drive |
Kích thước | Height : 290 mm (11.42 in.) Width: 92.6 mm (3.65 in.) Depth: 292.80 mm (11.53 in.) |
Trọng lượng | Starting weight: 3.60 kg (7.94 lb) Weight (maximum): 4.52 kg (9.96 lb) |
Kết nối có dây | Gigabit Lan |
Kết nôi không dây | Wireless 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
Nguồn | 180 W internal Power Supply Unit (PSU) |
Xuất xứ | Malaysia |
Bảo hành | 12 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Thông số kỹ thuật | |
Bộ vi xử lý | 12th Generation Intel® Core™ i5-12400 (18 MB cache, 6 cores, 12 threads, 2.50 GHz to 4.40 GHz Turbo) |
Hệ điều hành | Windows 11 Home, Single Language English |
Card đồ họa | Intel® UHD Graphics 730 |
Bộ nhớ Ram | 16 GB, 2 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz 2 khe ram khả năng nâng cấp tối đa lên 64 GB |
Ổ cứng | 512 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
Microsoft Office | Office Home & Student 2021 |
Keyboard/ Mouse | Dell Optical Mouse & Keyboard |
Cổng giao tiếp | |
Mặt trước | Optical Disk Drive (Optional) Media Card Reader (Optional) 2 USB 2.0 ports 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 Global headset jack 1 SD-card reader (optional) |
Mặt sau | 2 USB 2.0 ports with Smart Power 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 Audio line-out port 1 RJ-45 Ethernet port 1 AC power-supply port 1 HDMI 1.4b port 1 DisplayPort 1.4 port |
Ổ quang | Non DVD |
Khe cắm mở rộng | 1 SATA 3.0 ports 1 SATA 2.0 ports 1 PCIe x16 half-height slot 1 PCIe x1 half-height slot 1 M.2 2230 card slot for WiFi/Bluetooth combo card 1 M.2 2230/2280 card slots for solid-state drive |
Kích thước | Height : 290 mm (11.42 in.) Width: 92.6 mm (3.65 in.) Depth: 292.80 mm (11.53 in.) |
Trọng lượng | Starting weight: 3.60 kg (7.94 lb) Weight (maximum): 4.52 kg (9.96 lb) |
Kết nối có dây | Gigabit Lan |
Kết nôi không dây | Wireless 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
Nguồn | 180 W internal Power Supply Unit (PSU) |
Xuất xứ | Malaysia |
CPU: 12th Generation Intel Core i7 _ 1255U (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0 inch FHD (1920x1080) Anti Glare, Non-Touch, WVA, 250 nits
Weight: 1.36 Kg
CPU: Intel Core i5-1235U Processor 3.3GHz (12MB Cache, up to 4.4GHz)
Memory: 2 x DDR4 SO-DIMM
HDD: 1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 256GB~2TB NVMe™ SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Weight: 1.0KG