Điện Thoại Apple iPhone 14 Pro Max 256GB MQ9U3 Space Black | Hàng Chính Hãng
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V 16 AI ProPanel ANV16S-61-R0B8 (NH.QXQSV.001)
Acer Nitro V 16 AI – Laptop Gaming AI Thế Hệ Mới, Hiệu Năng Mạnh Mẽ
Acer Nitro V 16 AI ProPanel ANV16S-61-R0B8 là mẫu laptop gaming AI mới nhất của Acer, kết hợp giữa sức mạnh xử lý từ AMD Ryzen™ AI 5 340, card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR6 và màn hình 16 inch tần số quét cao 180Hz. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, sinh viên công nghệ, designer, editor và người dùng cần hiệu năng AI hiện đại.
Thông số kỹ thuật Acer Nitro V 16 AI ProPanel
Đánh giá nhanh Acer Nitro V 16 AI ProPanel
Hiệu năng AI & Gaming vượt trội
Màn hình chuẩn gaming & sáng tạo
Khả năng nâng cấp linh hoạt
Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Nguyễn Minh T. – Game thủ
“Máy chạy game rất mượt, màn hình 180Hz nhìn cực đã, tản nhiệt ổn khi chơi lâu.”
⭐ Trần Hoàng P. – Designer
“Màn hình chuẩn màu, CPU AI xử lý công việc đồ họa rất nhanh, render ổn định.”
⭐ Lê Quốc A. – Sinh viên CNTT
“Giá tốt trong phân khúc, cấu hình mạnh, dễ nâng cấp, phù hợp học AI và lập trình.”
Bảng so sánh Acer Nitro V 16 AI với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
RAM |
Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
|
Acer Nitro V 16 AI |
Ryzen AI 5 340 |
RTX 5050 |
16" FHD 180Hz |
16GB DDR5 |
AI Engine 50 TOPS, nâng cấp tốt |
|
ASUS TUF A16 |
Ryzen 7 7735HS |
RTX 4050 |
16" 165Hz |
16GB |
Độ bền chuẩn quân đội |
|
MSI Katana 15 |
i7-13620H |
RTX 4050 |
15.6" 144Hz |
16GB |
Thiết kế gaming |
👉 Nitro V 16 AI nổi bật nhờ công nghệ AI thế hệ mới và GPU RTX 5050 mạnh mẽ hơn trong tầm giá.
Câu hỏi thường gặp
Acer Nitro V 16 AI có chơi game AAA tốt không?
→ Có. RTX 5050 8GB đáp ứng tốt các game AAA ở thiết lập cao.
Laptop có phù hợp học AI, lập trình không?
→ Rất phù hợp nhờ CPU Ryzen AI và RAM nâng cấp lớn.
Màn hình có phù hợp làm đồ họa?
→ Có, độ phủ màu 100% sRGB và độ sáng 400 nits.
Pin 76Wh dùng được bao lâu?
→ Khoảng 5–7 tiếng với tác vụ văn phòng, giải trí nhẹ.
Acer Nitro V 16 AI ProPanel ANV16S-61-R0B8 là lựa chọn laptop gaming AI toàn diện trong phân khúc tầm trung – cao, phù hợp cả chơi game, học tập, làm việc AI và sáng tạo nội dung.
| CPU | AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz) |
| Memory | 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB) |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6 |
| Display | 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 1x USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 3x USB Standard-A ports, supporting: • 1x port for USB 3.2 Gen 1 • 1x port for USB 3.2 Gen 2 • 1x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 1x microSD™ Card reader 1x Ethernet (RJ-45) port 1x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | Wi-Fi 6E Wireless LAN + Bluetooth |
| Battery | 76Wh 4-cell Li-ion battery |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Intel® Core™ i5-12450H Processor (2.0GHz~4.4GHz)
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz + 1 SO-DIMM Slot | Max 64GB Upgradeable
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 2130MHz / Maximum Graphics Power 75W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Thin Bezel 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg