Màn Hình - LCD HP 23es Monitor (T3M75AA) 23 inch FHD (1920 x 1080) IPS _LED Blacklit Display _HDMI _VGA_2076FT.D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i3-12100 (12 MB cache, 4 cores, 8 threads, 3.30 GHz to 4.30 GHz Turbo) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home, Single Language English + Office Home & Student 2021 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| 2 khe ram | |
| khả năng nâng cấp tối đa lên 64 GB | |
| Ổ cứng | 256 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
| Microsoft Office | Office Home & Student 2021 |
| Keyboard/ Mouse | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Cổng giao tiếp | Cổng và đầu nối |
| Bên ngoài | |
| Mạng một cổng Ethernet RJ-45 | |
| USB | |
| ● Bốn cổng USB 3.2 Gen 1 | |
| ● Bốn cổng USB 2.0 | |
| Âm thanh | |
| Ổ quang | Non DVD |
| Khe cắm mở rộng | Cổng kết nối bên trong: |
| Khe cắm thẻ nhớ mở rộng PCIe | |
| Một khe cắm PCIe x16 | |
| Một khe PCIe x1 hoặc Hai khe PCIe x1 + một khe PCI-32 | |
| MSATA Không có | |
| SATA Ba khe cắm SATA 3.0 | |
| Kích thước | Height 324.30 mm (12.77 in.) |
| Width 154 mm (6.06 in.) | |
| Depth 292 mm (11.50 in.) | |
| Trọng lượng | 6.75 kg (14.88 lb) |
| Kết nối có dây | Gigabit Lan |
| Kết nôi không dây | Wireless 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i3-12100 (12 MB cache, 4 cores, 8 threads, 3.30 GHz to 4.30 GHz Turbo) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home, Single Language English + Office Home & Student 2021 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| 2 khe ram | |
| khả năng nâng cấp tối đa lên 64 GB | |
| Ổ cứng | 256 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
| Microsoft Office | Office Home & Student 2021 |
| Keyboard/ Mouse | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Cổng giao tiếp | Cổng và đầu nối |
| Bên ngoài | |
| Mạng một cổng Ethernet RJ-45 | |
| USB | |
| ● Bốn cổng USB 3.2 Gen 1 | |
| ● Bốn cổng USB 2.0 | |
| Âm thanh | |
| Ổ quang | Non DVD |
| Khe cắm mở rộng | Cổng kết nối bên trong: |
| Khe cắm thẻ nhớ mở rộng PCIe | |
| Một khe cắm PCIe x16 | |
| Một khe PCIe x1 hoặc Hai khe PCIe x1 + một khe PCI-32 | |
| MSATA Không có | |
| SATA Ba khe cắm SATA 3.0 | |
| Kích thước | Height 324.30 mm (12.77 in.) |
| Width 154 mm (6.06 in.) | |
| Depth 292 mm (11.50 in.) | |
| Trọng lượng | 6.75 kg (14.88 lb) |
| Kết nối có dây | Gigabit Lan |
| Kết nôi không dây | Wireless 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Xuất xứ | Malaysia |
CPU: Intel Core i3-13100 3.4GHz up to 4.5GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.7kg
CPU: Intel Core i5-1340P 1.9GHz(12M Cache, up to 4.6 GHz, 12 cores)
Memory: 8GB DDR4 SO-DIMM ( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 23.8 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 LCD 250nits 100%sRGB Wide view Anti-glare display, 60Hz
Weight: 7.20 kg
CPU: Core 3 100U 1.2GHz
Memory: 8Gb DDR5 5200
HDD: 512Gb SSD M.2 NVMe PCIe 1 khay M2
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0-inch 1920 x 1200 pixels (FullHD+) Anti-Glare Non-Touch 300nits WVA/IPS Display
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg